Giá kim loại thế giới ngày 11/01/2018

Đồng (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"18

-

-

-

3,2235 *

3,2150

Feb"18

-

-

-

3,2265 *

3,2240

Mar"18

3,2360

3,2490

3,2330

3,2465

3,2355

Apr"18

-

-

-

3,2465 *

3,2440

May"18

3,2520

3,2620

3,2505

3,2605

3,2510

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"18

-

-

-

1315,3 *

1317,4

Feb"18

1317,5

1319,5

1316,9

1318,9

1319,3

Mar"18

1320,6

1320,6

1320,6

1320,6

1321,6

Apr"18

1322,0

1324,0

1322,0

1323,6

1324,1

Jun"18

1327,7

1328,8

1327,6

1328,7

1329,1

Platinum (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"18

-

-

-

970,8 *

974,4

Feb"18

972,6

972,6

972,6

972,6

975,0

Mar"18

-

-

-

977,0 *

976,8

Apr"18

976,2

978,1

975,1

977,6

978,8

Jul"18

-

-

-

981,0 *

983,7

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan"18

-

-

-

16,955 *

16,963

Feb"18

-

-

-

16,955 *

16,987

Mar"18

17,000

17,035

16,995

17,030

17,035

May"18

17,085

17,115

17,085

17,115

17,116

Jul"18

-

-

-

17,170 *

17,199

 

Nguồn: vinanet.vn