Giá nông sản thế giới ngày 09/01/2018

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

1885

1917

1870

1914

-

May"18

1888

1918

1873

1916

-

Jul"18

1890

1925

1879

1923

-

Sep"18

1903

1940

1896

1939

-

Dec"18

1926

1964

1920

1964

-

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

127,60

127,65

124,30

125,15

-

May"18

130,00

130,00

126,75

127,50

-

Jul"18

132,10

132,15

129,05

129,80

-

Sep"18

134,55

134,55

131,35

132,10

-

Dec"18

137,75

137,80

134,70

135,45

-

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

78,08

78,40

78,06

78,40

78,14

May"18

78,41

78,71

78,39

78,71

78,47

Jul"18

79,00

79,10

78,80

79,10

78,85

Oct"18

-

-

-

75,34 *

75,34

Dec"18

74,56

74,60

74,55

74,55

74,64

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

14,99

15,05

14,54

14,78

-

May"18

14,98

14,99

14,53

14,78

-

Jul"18

15,02

15,05

14,61

14,86

-

Oct"18

15,27

15,28

14,87

15,12

-

Mar"19

15,80

15,84

15,45

15,71

-

 

Nguồn: vinanet.vn