Giá nông sản thế giới ngày 10/01/2018

.

Ca cao (USD/tấn)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

1909

1940

1891

1899

1914

May"18

1912

1945

1898

1906

1916

Jul"18

1919

1950

1907

1914

1923

Sep"18

1937

1965

1924

1932

1939

Dec"18

1962

1990

1950

1957

1964

Cà phê (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

125,30

125,30

122,60

125,15

125,15

May"18

127,80

127,80

125,05

127,55

127,50

Jul"18

130,15

130,15

127,30

129,85

129,80

Sep"18

132,30

132,30

129,60

132,15

132,10

Dec"18

135,55

135,65

132,95

135,50

135,45

Bông (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

78,08

78,70

78,03

78,35

78,14

May"18

78,41

78,96

78,35

78,69

78,47

Jul"18

79,00

79,26

78,75

79,03

78,85

Oct"18

-

75,52

75,52

75,52

75,34

Dec"18

74,56

74,75

74,51

74,72

74,64

Đường (Uscent/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Mar"18

14,74

14,77

14,42

14,73

14,78

May"18

14,73

14,81

14,46

14,77

14,78

Jul"18

14,84

14,90

14,58

14,86

14,86

Oct"18

15,09

15,16

14,84

15,12

15,12

Mar"19

15,70

15,75

15,43

15,70

15,71

 

Nguồn: vinanet.vn